Vietnamese/Common phrases
From Wikibooks, the open-content textbooks collection
[edit] Vietnamese (Viet-Muong)
| Translation | Phrase | Pronunciation |
|---|---|---|
| Vietnamese | tiếng Việt | tyeng vyet |
| Hello | xin chào | sin tsao |
| Good bye | tạm biệt | tahm byet |
| Yes | có | koh |
| No | không | khong |
| Thank you | cảm ơn | kahm uhn |
| You're welcome | không có chi | khong koh tsee |
| Sorry | xin lỗi | toy sin loy |
| English | tiếng Anh | tyeng ahn |
| Do you speak English? | Bạn có biết nói tiếng Anh không? | bahn koh byet noy tyeng ahn khong? |
| Please | làm ơn | lahm uhn |
| Who? | ai? | aye? |
| What? | cái gì? | kie zee? / kie yee? |
| When? | khi nào? | khee now? |
| Where? | ở đâu? | uh doh? |
| Why? | tại sao? | tie sao? |
| How? | như thế nào? | nyue theh now? |