Vietnamese/Introducing yourself
From Wikibooks, open books for an open world
- I would like you to meet ...
- Xin giới thiệu ...
- Please to meet you -
- Hân hạnh được gặp ông
- Nice to meet you -
- Hân hạnh được gặp ông
- It's my pleasure -
- Rất hân hạnh
- The pleasure is mine -
- Rất hân hạnh
- Long time no see ? -
- Lâu lắm không găp anh
- Thank you / thanks -
- Cảm ơn
- Thanks a lot -
- Cảm ơn nhiều
- Thank you very much -
- Cảm ơn rất nhiều
- You 're welcome -
- Không có chi
- Don't mention it -
- Không có chi
- Never Mind -
- Đừng bận tâm
- I 'm sorry -
- Xin lỗi
- Excuse me -
- Xin phép / Xin vui lòng
- I 'm sorry -
- Xin phép / Xin vui lòng
This page may need to be