Vietnamese/Introducing yourself

From Wikibooks, open books for an open world
< Vietnamese
Jump to: navigation, search
  • I would like you to meet ...
Xin giới thiệu ...
  • Please to meet you -
Hân hạnh được gặp ông
  • Nice to meet you -
Hân hạnh được gặp ông
  • It's my pleasure -
Rất hân hạnh
  • The pleasure is mine -
Rất hân hạnh
  • Long time no see ? -
Lâu lắm không găp anh
  • Thank you / thanks -
Cảm ơn
  • Thanks a lot -
Cảm ơn nhiều
  • Thank you very much -
Cảm ơn rất nhiều
  • You 're welcome -
Không có chi
  • Don't mention it -
Không có chi
  • Never Mind -
Đừng bận tâm
  • I 'm sorry -
Xin lỗi
  • Excuse me -
Xin phép / Xin vui lòng
  • I 'm sorry -
Xin phép / Xin vui lòng
Personal tools
Namespaces
Variants
Actions
Navigation
Community
Toolbox
Sister projects
Print/export